Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Esmir Bajraktarevic
1 - 1 Ricardo Pepi
Paul Wanner
Jerdy Schouten
1 - 2 Ivan Perisic
Ivan Perisic
Noah Fernandez
Mauro Junior
Armando Obispo
Jerdy Schouten
Ryan Flamingo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 45 | 6.88 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 3 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 48 | 6.54 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 42 | 7.47 | |
| 2 | Siebe Horemans | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 6 | 0 | 68 | 7.17 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 6 | 34 | 6.91 | |
| 7 | Victor Jensen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 36 | 6.62 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 1 | 1 | 4 | 25 | 18 | 72% | 14 | 0 | 63 | 7.26 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 5 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 9 | 2 | 61 | 6.37 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 49 | 6.62 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 58 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 7 | 2 | 55 | 7.94 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 82 | 5.48 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 31 | 6.18 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 62 | 52 | 83.87% | 14 | 1 | 89 | 7.74 | |
| 4 | Armando Obispo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 79 | 6.5 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 1 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 65 | 7.27 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.13 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 6.89 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 3 | 81 | 6.98 | |
| 31 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ