Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Racing Genk hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Racing Genk tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zakaria El Ouahdi
Zakaria El Ouahdi
Nikolas Sattlberger
Oh Hyun Gyu
0 - 2 Daan Heymans
Jarne Steuckers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Sebastien Haller | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 25 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.68 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 55 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.53 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 44 | Mike Eerdhuijzen | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 8 | Can Bozdogan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.35 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Junya Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.48 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 19 | Yaimar Medina | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 17 | 6.33 | |
| 23 | Aaron Bibout | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ