Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs RKC Waalwijk tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Meijers Penalty awarded
1 - 1 Michiel Kramer
Michiel Kramer Reviewed
Yassin Oukili
Shawn Adewoye
Jurien Gaari
Filip Stevanovic
Kevin Felida
Kevin Felida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 28 | 6.39 | |
| 21 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 1 | 14 | 5.96 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 23 | Bart Ramselaar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 7.26 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.14 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 7.08 | |
| 28 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 31 | 5.93 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 44 | 6.11 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 30 | 5.58 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 27 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 5.86 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ