Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs SC Heerenveen hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Braude
Ion Nicolaescu
Luuk Brouwers
Eser Gurbuz
Milos Lukovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 70 | 7.22 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.58 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 2 | 70 | 8.41 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 9 | 0 | 76 | 7.5 | |
| 20 | Yoann Cathline | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 12 | 5.97 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 37 | 7.52 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 58 | 8.45 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 2 | 40 | 6.66 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 68 | 7.01 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 36 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 3 | 45 | 6.77 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 1 | 67 | 6.14 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 65 | 5.95 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 38 | 27 | 71.05% | 5 | 1 | 62 | 6.85 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 79 | 6.07 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 24 | Milos Lukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 52 | 6.95 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 1 | 90 | 6.26 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 74 | 6.43 | |
| 26 | Dimitris Rallis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.75 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ