Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs SC Heerenveen hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dylan Vente
Joris van Overeem
Vasilios Zagaritis
Vaclav Sejk
1 - 2 Dylan Vente
Mats Egbring
Sam Kersten
Hristiyan Petrov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 46 | 6 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 4 | 79 | 7.2 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 22 | 7.2 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 1 | 78 | 7 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 7.5 | |
| 55 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 44 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 11 | 1 | 78 | 7.7 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 40 | Matisse Didden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 29 | 6.3 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 15 | Adrian Blake | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 51 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 3 | 73 | 6.5 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 7 | Manuel rivera | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 42 | 8.3 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 3 | Maas Willemsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 27 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 15 | Mats Egbring | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 1 | 53 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ