Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 05/05/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Vitesse Arnhem tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amine Boutrah
Mathijs Tielemans
Melle Meulensteen
Enzo Cornelisse
Thomas Buitink
Anis Hadj Moussa
Anis Hadj Moussa
Toni Domgjoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 7.09 | |
| 2 | Mark Van Der Maarel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 39 | 7.04 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 6 | 38 | 32 | 84.21% | 11 | 0 | 63 | 7.45 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 39 | 7.38 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 42 | 6.85 | |
| 37 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 12 | 6.43 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 32 | 6.84 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 7.23 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 37 | 7.32 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 10 | Taylor Booth | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 6.09 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 4 | 71 | 7.2 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.59 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 59 | 6.88 | |
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 8 | 32 | 6.67 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 3 | 75 | 6.9 | |
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 56 | 6.24 | |
| 19 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 22 | Toni Domgjoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 20 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 6 | Dominik Oroz | Trung vệ | 4 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 4 | 72 | 6.76 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 41 | 7.06 | |
| 7 | Amine Boutrah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 14 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 55 | 6.81 | |
| 13 | Enzo Cornelisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 15 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 0 | 88 | 7.82 | |
| 21 | Mathijs Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 55 | 6.65 | |
| 25 | Gyan de Regt | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 28 | Anis Hadj Moussa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 5 | 0 | 13 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ