Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Volendam hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Volendam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Volendam hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zach Booth
Josh Flint
Josh Flint
2 - 2 Josh Flint
Vivaldo Semedo
Quincy Hoeve
Darius Johnson
Garang Kuol
Robin Maulun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 5 | 70 | 7.16 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 7 | 20 | 18 | 90% | 9 | 0 | 40 | 8.43 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 5 | 50 | 6.58 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 5 | 1 | 84 | 6.98 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 5 | 2 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 45 | 7.82 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.75 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 57 | 6.75 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 1 | 69 | 6.78 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 10 | Taylor Booth | Cánh phải | 6 | 3 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 1 | 59 | 10 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 1 | 80 | 6.65 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 59 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 1 | 45 | 6.08 | |
| 11 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 37 | 7.29 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.08 | |
| 10 | Robin Maulun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 50 | 6.15 | |
| 38 | Darius Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 42 | 7.4 | |
| 8 | Luke Le Roux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 17 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 31 | 6.25 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 50 | Axel Thurel Sahuye Guessand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.61 | |
| 14 | Garang Kuol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 9 | Vivaldo Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.09 | |
| 27 | Quincy Hoeve | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | ||
| 7 | Zach Booth | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ