Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Volendam hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Volendam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Volendam hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robin van Cruijsen
Deron Payne
Aurelio Oehlers
Yannick Leliendal
Joel Ideho
Robert Muhren
Silvinho Esajas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 5 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 15 | Adrian Blake | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 10 | Brandley Kuwas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Henk Veerman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Gibson Yah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 18 | Nordin Bukala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 20 | Nick Verschuren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 5 | Precious Ugwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 40 | Robin van Cruijsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ