Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Willem II hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Willem II tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Cisse Sandra
2 - 2 Cisse Sandra
Jesse Bosch
Emilio Kehrer
Boris Lambert
Amar Abdirahman Ahmed
Jeremy Bokilai
Ringo Meerveld
Rob Nizet
Amar Abdirahman Ahmed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 78 | 5.76 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 5 | 69 | 6.79 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 2 | 57 | 6.42 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 15 | 6.16 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.24 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 9 | 1 | 78 | 7.04 | |
| 8 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 20 | Yoann Cathline | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 11 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 7.14 | |
| 40 | Matisse Didden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 30 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.04 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 5.88 | |
| 25 | Mickael Tirpan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 2 | 62 | 6.09 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 7 | 2 | 25 | 6.35 | |
| 5 | Runar Thor Sigurgeirsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 1 | 51 | 6.33 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 55 | 5.35 | |
| 8 | Jesse Bosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.76 | |
| 9 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 21 | 6.42 | |
| 33 | Tommy St. Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 54 | 5.93 | |
| 16 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 46 | 6.36 | |
| 6 | Boris Lambert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 22 | 6.21 | |
| 14 | Cisse Sandra | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 33 | 7.75 | |
| 11 | Emilio Kehrer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 21 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 22 | Rob Nizet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 34 | Amine Lachkar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ