Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs Almere City FC hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs Almere City FC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ferdy Druijf
2 - 2 Ruben Providence
Hamza El Dahri
Emanuel Poku
2 - 3 Julian Rijkhoff
Job Kalisvaart
Job Kalisvaart
Joey Jacobs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 21 | Lynden Edhart | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Rafik el Arguioui | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 7.4 | |
| 14 | Neal Viereck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 13 | Wessel Kooy | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 8 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 48 | 32 | 66.67% | 5 | 1 | 68 | 5.8 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 19 | Shedrach Ebite | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 11 | Emirhan Demircan | Forward | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 28 | 7.9 | |
| 7 | Markus Jensen | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 6 | Massien Ghaddari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 3 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 17 | Bjorn Menzo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 5 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 18 | Jessey Sneijder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Mees Eppink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 48 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 3 | 49 | 8.1 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 1 | 2 | 89 | 7.1 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 33 | 53.23% | 0 | 0 | 74 | 8.4 | |
| 7 | Byron Burgering | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 48 | 36 | 75% | 4 | 1 | 81 | 7.4 | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 28 | Ruben Providence | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 52 | 7.9 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 8 | 1 | 76 | 6.4 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 20 | Job Kalisvaart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 21 | Hamza El Dahri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 16 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 63 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ