Kết quả trận FC Utrecht (Youth) vs Helmond Sport, 02h00 ngày 14/03

Vòng 31
02:00 ngày 14/03/2026
FC Utrecht (Youth)
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Helmond Sport
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.869
+0.5
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.98
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10 14
2-0
11.5 22
2-1
7.7 19.5
3-1
13 44
3-2
18 29
4-2
40 85
4-3
85 130
0-0
18
1-1
7.1
2-2
11.5
3-3
42
4-4
200
AOS
16

Hạng 2 Hà Lan » 33

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs Helmond Sport hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs Helmond Sport tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs Helmond Sport hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Utrecht (Youth) vs Helmond Sport

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Phút
Helmond Sport Helmond Sport
19'
match yellow.png Alen Dizdarevic
55'
match change Noah Makanza
Ra sân: Helgi Ingason
55'
match change Dayen Geerts
Ra sân: Pol Llonch
Jessey Sneijder
Ra sân: Tijn van den Boggende
match change
73'
Jesper van Riel
Ra sân: Emirhan Demircan
match change
73'
Jessey Sneijder match yellow.png
75'
77'
match change Thomas Poll
Ra sân: Amir Absalem
77'
match change Maik Lukowicz
Ra sân: Labinot Bajrami
Markus Jensen 1 - 0
Kiến tạo: Rafik el Arguioui
match goal
81'
86'
match change Julian Geerts
Ra sân: Sem Dekkers
Rafik el Arguioui match yellow.png
88'
Shedrach Ebite
Ra sân: Rafik el Arguioui
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Utrecht (Youth) VS Helmond Sport

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Helmond Sport Helmond Sport
8
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
17
 
Phạm lỗi
 
17
2
 
Phạt góc
 
4
17
 
Sút Phạt
 
17
5
 
Việt vị
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
4
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
17
10
 
Thử thách
 
14
36
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
1
2
 
Sút ra ngoài
 
8
3
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
17
5
 
Đánh chặn
 
4
28
 
Ném biên
 
23
447
 
Số đường chuyền
 
402
78%
 
Chuyền chính xác
 
72%
122
 
Pha tấn công
 
79
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
70
1.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.59
1.09
 
Cú sút trúng đích
 
0.53
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
18
 
Số quả tạt chính xác
 
12
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
50
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
17
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Jesper van Riel
18
Jessey Sneijder
19
Shedrach Ebite
31
Justin Eversen
32
Luca Neu
12
Noel Beulens
13
Brian van den Boogaard
21
Driss Laaouina
20
Lynden Edhart
16
Kenji Goes
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth) 4-2-3-1
5-3-2 Helmond Sport Helmond Sport
1
Gadellaa
5
Planting...
14
Klooster...
3
Kooy
2
Wegen
8
Dundas
6
Viereck
11
Demircan
10
Boggende
7
Jensen
9
Arguioui
1
Bergsen
20
Dekkers
3
Eynden
4
Koglin
28
Voss
27
Absalem
8
Llonch
19
Ingason
22
Dizdarev...
11
Daneels
9
Bajrami

Substitutes

26
Noah Makanza
47
Dayen Geerts
5
Thomas Poll
16
Maik Lukowicz
41
Julian Geerts
23
Ward van Sleeuwen
21
Hugo Wentges
2
Justin Ogenia
29
Onesime Zimuangana
44
Jaden Janssen
Đội hình dự bị
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Jesper van Riel 15
Jessey Sneijder 18
Shedrach Ebite 19
Justin Eversen 31
Luca Neu 32
Noel Beulens 12
Brian van den Boogaard 13
Driss Laaouina 21
Lynden Edhart 20
Kenji Goes 16
FC Utrecht (Youth) Helmond Sport
26 Noah Makanza
47 Dayen Geerts
5 Thomas Poll
16 Maik Lukowicz
41 Julian Geerts
23 Ward van Sleeuwen
21 Hugo Wentges
2 Justin Ogenia
29 Onesime Zimuangana
44 Jaden Janssen

Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht (Youth) vs Helmond Sport

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 2.33
14 Phạm lỗi 18
2.33 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
47.67% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.7
1.3 Bàn thua 1.5
5.2 Sút trúng cầu môn 3.2
12.3 Phạm lỗi 14.6
4.2 Phạt góc 6.1
0.9 Thẻ vàng 1.9
49.3% Kiểm soát bóng 45.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Utrecht (Youth) (33trận)
Chủ Khách
Helmond Sport (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
6
6
HT-H/FT-T
2
4
0
5
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
3
1
3
3
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
2
0
1
0
HT-H/FT-B
0
1
2
0
HT-B/FT-B
3
2
4
2

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kevin Gadellaa Thủ môn 0 0 0 42 23 54.76% 0 0 55 7.2
10 Tijn van den Boggende Tiền đạo cắm 0 0 0 18 11 61.11% 0 0 28 6.3
9 Rafik el Arguioui Midfielder 2 1 1 11 6 54.55% 3 2 33 7
6 Neal Viereck Trung vệ 0 0 0 43 31 72.09% 0 3 52 6.8
15 Jesper van Riel Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 3 42.86% 0 2 12 6.6
3 Wessel Kooy Trung vệ 0 0 0 67 64 95.52% 2 1 78 7.4
14 Per Kloosterboer Trung vệ 0 0 0 65 57 87.69% 1 1 75 7.9
2 Sil van der Wegen Tiền vệ trụ 2 1 0 57 49 85.96% 2 2 78 7.3
11 Emirhan Demircan Forward 1 0 1 20 17 85% 2 0 37 6.8
7 Markus Jensen Cánh trái 1 1 1 18 16 88.89% 1 1 37 7.4
8 Noa Dundas Tiền vệ trụ 1 0 1 30 19 63.33% 1 2 48 6.1
5 Viggo Plantinga Hậu vệ cánh trái 0 0 1 62 46 74.19% 5 1 100 7.3
18 Jessey Sneijder Tiền vệ công 1 0 0 7 5 71.43% 1 0 17 5.9

Helmond Sport Helmond Sport
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Dennis Voss Trung vệ 1 1 0 41 36 87.8% 0 2 52 6.9
16 Maik Lukowicz Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 9 6.6
8 Pol Llonch Tiền vệ trụ 1 0 0 27 23 85.19% 0 0 38 6.5
4 Brian Koglin Trung vệ 3 0 1 48 30 62.5% 0 7 73 7.1
11 Lennerd Daneels Cánh trái 1 1 1 25 19 76% 2 0 35 6.7
27 Amir Absalem Hậu vệ cánh trái 0 0 3 34 25 73.53% 3 1 58 7.1
1 Menno Bergsen Thủ môn 0 0 1 42 12 28.57% 0 0 47 6.1
3 Flor Van Den Eynden Trung vệ 0 0 0 43 28 65.12% 0 5 56 7.8
5 Thomas Poll Hậu vệ cánh trái 0 0 1 8 8 100% 2 0 18 6.4
20 Sem Dekkers Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 20 80% 1 0 49 6.3
19 Helgi Ingason Tiền vệ trụ 1 0 0 20 12 60% 3 1 29 6.6
9 Labinot Bajrami Tiền đạo cắm 2 0 1 17 14 82.35% 0 0 24 6
22 Alen Dizdarevic Tiền vệ trụ 2 1 0 41 37 90.24% 0 1 55 7
26 Noah Makanza Tiền vệ trụ 2 1 1 11 10 90.91% 1 0 20 6.7
47 Dayen Geerts Tiền vệ trụ 1 0 0 17 13 76.47% 0 2 27 6.7
41 Julian Geerts Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ