FC Utrecht (Youth)
-0.75 1.12
+0.75 0.66
3.25 1.02
u 0.70
1.92
3.00
3.70
-0.25 1.12
+0.25 0.85
1.25 0.93
u 0.77
2.25
3.83
2.31
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs Helmond Sport hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs Helmond Sport tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs Helmond Sport hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alen Dizdarevic
Noah Makanza
Dayen Geerts
Thomas Poll
Maik Lukowicz
Julian Geerts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Gadellaa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 23 | 54.76% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 10 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 9 | Rafik el Arguioui | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 2 | 33 | 7 | |
| 6 | Neal Viereck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 3 | 52 | 6.8 | |
| 15 | Jesper van Riel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Wessel Kooy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 2 | 1 | 78 | 7.4 | |
| 14 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 1 | 75 | 7.9 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 2 | 2 | 78 | 7.3 | |
| 11 | Emirhan Demircan | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Markus Jensen | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 8 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 2 | 48 | 6.1 | |
| 5 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 46 | 74.19% | 5 | 1 | 100 | 7.3 | |
| 18 | Jessey Sneijder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 16 | Maik Lukowicz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Pol Llonch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 48 | 30 | 62.5% | 0 | 7 | 73 | 7.1 | |
| 11 | Lennerd Daneels | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 27 | Amir Absalem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 42 | 12 | 28.57% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 5 | 56 | 7.8 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 20 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 19 | Helgi Ingason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 26 | Noah Makanza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 47 | Dayen Geerts | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 41 | Julian Geerts | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ