Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs Jong PSV Eindhoven (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sami Bouhoudane
0 - 2 Amir Bouhamdi
2 - 3 Joel van den Berg
Madi Monamay
Sven van der Plas
Eus Waayers
Boet Mulders
Wessel Kuhn
Austyn Jones
Manuel Bahaty
Jairo Beerens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Gadellaa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 23 | 54.76% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 9 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 6 | Zidane Iqbal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 20 | Rafik el Arguioui | Midfielder | 6 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 30 | 7.7 | |
| 3 | Neal Viereck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 5 | 54 | 7.1 | |
| 14 | Wessel Kooy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 10 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 44 | 32 | 72.73% | 6 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 5 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 57 | 5.9 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 5 | 61 | 6.2 | |
| 19 | Shedrach Ebite | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Markus Jensen | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 12 | Massien Ghaddari | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 16 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Jaygo van Ommeren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 32 | 6.1 | |
| 7 | Bjorn Menzo | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 2 | 39 | 8.2 | |
| 15 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 8.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Madi Monamay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 6 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 5 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 21 | Eus Waayers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 20 | 6 | |
| 7 | Manuel Bahaty | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 1 | Tijn Smolenaars | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 51 | 4.2 | |
| 9 | Sami Bouhoudane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 17 | 6.1 | |
| 8 | Joel van den Berg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 8 | |
| 3 | Sven van der Plas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 65 | 6 | |
| 2 | Essien Bassey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 5.8 | |
| 17 | Jairo Beerens | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 11 | Fabio Kluit | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 4 | Fabian Merien | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 80 | 5.7 | |
| 20 | Boet Mulders | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 19 | Austyn Jones | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Amir Bouhamdi | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 33 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ