Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận FC Utrecht (Youth) vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 02h00 ngày 20/01

Vòng 23
02:00 ngày 20/01/2026
FC Utrecht (Youth)
Đã kết thúc 5 - 3 (2 - 3)
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.90
+0.25
0.92
O 3.5
0.95
U 3.5
0.85
1
1.98
X
3.65
2
2.94
Hiệp 1
+0
0.71
-0
1.14
O 1.5
0.97
U 1.5
0.85

Hạng 2 Hà Lan » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs Jong PSV Eindhoven (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Utrecht (Youth) vs Jong PSV Eindhoven (Youth)

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Phút
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
9'
match pen 0 - 1 Sami Bouhoudane
Jaygo van Ommeren match yellow.png
9'
Rafik el Arguioui
Ra sân: Zidane Iqbal
match change
9'
11'
match goal 0 - 2 Amir Bouhamdi
Kiến tạo: Wessel Kuhn
Per Kloosterboer match yellow.png
13'
Rafik el Arguioui 1 - 2
Kiến tạo: Bjorn Menzo
match goal
18'
Neal Viereck 2 - 2
Kiến tạo: Oualid Agougil
match goal
28'
30'
match goal 2 - 3 Joel van den Berg
Kiến tạo: Manuel Bahaty
Massien Ghaddari
Ra sân: Jaygo van Ommeren
match change
46'
46'
match change Madi Monamay
Ra sân: Amir Bouhamdi
52'
match yellow.png Sven van der Plas
Bjorn Menzo 3 - 3 match goal
57'
62'
match change Eus Waayers
Ra sân: Joel van den Berg
62'
match change Boet Mulders
Ra sân: Essien Bassey
Shedrach Ebite
Ra sân: Rafik el Arguioui
match change
67'
Viggo Plantinga
Ra sân: Bjorn Menzo
match change
67'
Viggo Plantinga 4 - 3 match goal
68'
71'
match yellow.png Wessel Kuhn
71'
match change Austyn Jones
Ra sân: Sami Bouhoudane
Noa Dundas
Ra sân: Tijn van den Boggende
match change
80'
81'
match yellow.png Manuel Bahaty
83'
match change Jairo Beerens
Ra sân: Sol Sidibe
Wessel Kooy match yellow.png
88'
Massien Ghaddari 5 - 3 match goal
90'
Noa Dundas match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Utrecht (Youth) VS Jong PSV Eindhoven (Youth)

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
19
 
Tổng cú sút
 
12
10
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Phạt góc
 
0
18
 
Sút Phạt
 
9
5
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
2
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
5
24
 
Cản phá thành công
 
26
8
 
Thử thách
 
13
23
 
Long pass
 
21
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Cản sút
 
1
15
 
Rê bóng thành công
 
16
6
 
Đánh chặn
 
12
26
 
Ném biên
 
21
362
 
Số đường chuyền
 
361
74%
 
Chuyền chính xác
 
76%
108
 
Pha tấn công
 
97
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
2
 
Cơ hội lớn
 
5
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
74
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
1.47
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.75
2.09
 
Cú sút trúng đích
 
1.83
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
13
 
Số quả tạt chính xác
 
14
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
28
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
19
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Rafik el Arguioui
12
Massien Ghaddari
15
Viggo Plantinga
19
Shedrach Ebite
16
Noa Dundas
31
Mees Eppink
32
Justin Eversen
13
Brian van den Boogaard
18
Jessey Sneijder
17
Gustav Arcos
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth) 4-2-3-1
4-4-2 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
1
Gadellaa
5
Klooster...
14
Kooy
3
Viereck
2
Wegen
8
Ommeren
6
Iqbal
11
Jensen
10
Agougil
7
Menzo
9
Boggende
1
Smolenaa...
2
Bassey
3
Plas
4
Merien
5
Kuhn
7
Bahaty
6
Sidibe
8
Berg
11
Kluit
10
Bouhamdi
9
Bouhouda...

Substitutes

14
Madi Monamay
21
Eus Waayers
20
Boet Mulders
19
Austyn Jones
17
Jairo Beerens
16
Stijn Kuijsten
15
Raf Van de Riet
18
Yiandro Raap
Đội hình dự bị
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Rafik el Arguioui 20
Massien Ghaddari 12
Viggo Plantinga 15
Shedrach Ebite 19
Noa Dundas 16
Mees Eppink 31
Justin Eversen 32
Brian van den Boogaard 13
Jessey Sneijder 18
Gustav Arcos 17
FC Utrecht (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
14 Madi Monamay
21 Eus Waayers
20 Boet Mulders
19 Austyn Jones
17 Jairo Beerens
16 Stijn Kuijsten
15 Raf Van de Riet
18 Yiandro Raap

Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht (Youth) vs Jong PSV Eindhoven (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3.33
2 Bàn thua 1
8.67 Sút trúng cầu môn 8.67
9 Phạm lỗi 11
5.67 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 1
53% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 2.4
2.2 Bàn thua 2.2
8.3 Sút trúng cầu môn 6.4
10.6 Phạm lỗi 11.4
4.6 Phạt góc 3.7
1.7 Thẻ vàng 1.5
50.7% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Utrecht (Youth) (25trận)
Chủ Khách
Jong PSV Eindhoven (Youth) (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
7
4
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
0
2
2
1
HT-H/FT-H
3
1
0
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
3
2
1
4

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kevin Gadellaa Thủ môn 0 0 0 42 23 54.76% 0 0 48 6.5
9 Tijn van den Boggende Tiền đạo cắm 1 1 1 19 17 89.47% 1 3 32 6.9
6 Zidane Iqbal Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 7 6.4
20 Rafik el Arguioui Midfielder 6 2 1 14 13 92.86% 0 1 30 7.7
3 Neal Viereck Trung vệ 2 1 0 38 30 78.95% 0 5 54 7.1
14 Wessel Kooy Trung vệ 0 0 1 50 45 90% 0 1 59 6.4
10 Oualid Agougil Tiền vệ phòng ngự 0 0 4 44 32 72.73% 6 1 70 7.1
5 Per Kloosterboer Trung vệ 0 0 0 26 19 73.08% 1 3 57 5.9
2 Sil van der Wegen Tiền vệ trụ 0 0 0 39 28 71.79% 0 5 61 6.2
19 Shedrach Ebite Tiền đạo cắm 2 1 0 4 4 100% 0 2 10 6.7
11 Markus Jensen Cánh trái 3 2 0 16 9 56.25% 3 1 40 6.3
12 Massien Ghaddari Hậu vệ cánh phải 3 1 0 13 10 76.92% 0 0 20 7.7
16 Noa Dundas Tiền vệ trụ 0 0 1 2 1 50% 0 1 5 6.5
8 Jaygo van Ommeren Midfielder 0 0 0 22 16 72.73% 0 2 32 6.1
7 Bjorn Menzo Cánh phải 1 1 3 19 13 68.42% 2 2 39 8.2
15 Viggo Plantinga Hậu vệ cánh trái 1 1 0 3 2 66.67% 0 1 11 8.3

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Madi Monamay Trung vệ 0 0 0 22 18 81.82% 0 0 32 5.8
6 Sol Sidibe Tiền vệ trụ 1 0 1 22 15 68.18% 0 1 42 6.5
5 Wessel Kuhn Trung vệ 0 0 3 34 24 70.59% 2 0 57 6.5
21 Eus Waayers Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 5 55.56% 1 1 20 6
7 Manuel Bahaty Cánh phải 1 0 1 30 23 76.67% 5 1 47 6.2
1 Tijn Smolenaars Thủ môn 0 0 0 45 31 68.89% 0 0 51 4.2
9 Sami Bouhoudane Tiền đạo cắm 3 1 0 11 7 63.64% 0 2 17 6.1
8 Joel van den Berg Tiền vệ trụ 1 1 0 14 11 78.57% 0 0 33 8
3 Sven van der Plas Trung vệ 0 0 0 48 40 83.33% 0 2 65 6
2 Essien Bassey Hậu vệ cánh phải 0 0 1 24 20 83.33% 1 1 37 5.8
17 Jairo Beerens Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.4
11 Fabio Kluit Cánh phải 2 1 1 20 13 65% 4 1 47 6.7
4 Fabian Merien Trung vệ 2 0 1 54 45 83.33% 0 3 80 5.7
20 Boet Mulders Midfielder 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 16 5.8
19 Austyn Jones Forward 1 1 0 2 1 50% 0 0 4 6.4
10 Amir Bouhamdi Forward 1 1 1 15 13 86.67% 1 0 33 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ