Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs Roda JC hôm nay ngày 23/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs Roda JC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs Roda JC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lucas Beerten
0 - 2 Jay Kruiver
Michael Breij
Cain Seedorf
Cain Seedorf
Jack Cooper Love
Jay Kruiver
Justin Treichel
1 - 3 Michael Breij
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Gadellaa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 14 | Joshua Mukeh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 1 | 87 | 6.1 | |
| 16 | Ivar Jenner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Rafik el Arguioui | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 13 | Neal Viereck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 5.6 | |
| 9 | Jesse van de Haar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 3 | Wessel Kooy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 4 | 95 | 6.6 | |
| 8 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 8 | 0 | 92 | 7.4 | |
| 5 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 3 | 76 | 5.9 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 51 | 98.08% | 4 | 2 | 78 | 6.7 | |
| 7 | Markus Jensen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 6 | Jaygo van Ommeren | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 11 | Bjorn Menzo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 15 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 2 | 49 | 7 | |
| 17 | Daniel Lajud | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 49 | 7.3 | |
| 7 | Cain Seedorf | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 63 | 8 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 56 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ