Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs VVV Venlo hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs VVV Venlo tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs VVV Venlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bjorn van Zijl
Luuk Verheij
Nassim Ait Mouhou
Yousri Sbai
Dries Saddiki
Diego Vannucci
Naim Matoug
1 - 2 Dean Zandbergen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Gadellaa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 9 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 5 | 30 | 7 | |
| 12 | Rafik el Arguioui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 14 | Neal Viereck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 7 | 85 | 6.9 | |
| 3 | Wessel Kooy | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 78 | 6.6 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 75 | 6.4 | |
| 19 | Shedrach Ebite | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 8 | |
| 11 | Emirhan Demircan | Forward | 1 | 1 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 6 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 7 | Markus Jensen | Cánh trái | 5 | 1 | 6 | 23 | 16 | 69.57% | 10 | 1 | 55 | 7.7 | |
| 6 | Massien Ghaddari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 10 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 7 | 3 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 36 | 7.7 | |
| 8 | Jaygo van Ommeren | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 67 | 7.6 | |
| 17 | Bjorn Menzo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 5 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 2 | 74 | 6.6 | |
| 18 | Jessey Sneijder | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 8 | Diego Vannucci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 17 | Dries Saddiki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 52 | 31 | 59.62% | 0 | 0 | 72 | 9 | |
| 26 | Naim Matoug | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 6 | Joep Kluskens | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 7 | Lasse Wehmeyer | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 1 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 9 | Dean Zandbergen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 12 | 44.44% | 1 | 6 | 38 | 7.3 | |
| 33 | Gabin Blancquart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 3 | Luuk Verheij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 23 | Yousri Sbai | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 3 | 65 | 6.5 | |
| 18 | Bjorn van Zijl | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 3 | 28 | 7.6 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 5 | Lars de Blok | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 4 | 1 | 70 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ