Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Viktoria Plzen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs FC Porto hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Viktoria Plzen vs FC Porto tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Viktoria Plzen vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samu Omorodion
Jakub Kiwior Penalty awarded
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Francisco Sampaio Moura
Gabriel Veiga
Jan Bednarek
Alan Varela
Denis Gul
Pablo Rosario
Jakub Kiwior
1 - 1 Denis Gul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 5.26 | |
| 24 | Milan Havel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 18 | Tomas Ladra | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 37 | 6.98 | |
| 32 | Matej Valenta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 7.02 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 32 | 7.34 | |
| 19 | Cheick Souare | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 85 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 5.98 | |
| 7 | Christophe Kabongo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 22 | 6.72 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 40 | 6.59 | |
| 9 | Denis Visinsky | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.71 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 5 | Karel Spacil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 49 | 6.84 | |
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 11 | 29.73% | 0 | 1 | 56 | 7.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 5 | 80 | 6.53 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 2 | 72 | 6.86 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 5.8 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 6 | 4 | 94 | 6.77 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 27 | 6.38 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 7.35 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 1 | 50 | 6.62 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 38 | 5.77 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 51 | 6.41 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 27 | 5.94 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ