Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Viktoria Plzen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Lazio hôm nay ngày 07/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Viktoria Plzen vs Lazio tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Viktoria Plzen vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alessio Romagnoli
Manuel Lazzari
Matias Vecino
Loum Tchaouna
Matias Vecino
Nicolo Rovella Card changed
Nicolo Rovella
Patricio Gabarron Gil,Patric
Patricio Gabarron Gil,Patric
1 - 2 Gustav Isaksen
Samuel Gigot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 6.03 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 32 | 5.98 | |
| 23 | Lukas Kalvach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 16 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 5.96 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 42 | 5.81 | |
| 22 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 37 | 6.11 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 36 | 6.01 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 25 | 6.1 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 54 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 35 | 7.11 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 37 | 8.22 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 45 | 6.83 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 35 | 7.26 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 6.84 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 28 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ