FC Viktoria Plzen
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4]
-0.5 1.00
+0.5 0.78
2.25 0.89
u 0.83
2.00
3.40
3.00
-0.25 1.00
+0.25 0.64
1 1.05
u 0.65
2.68
4
1.93
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andrews Tetteh
Renato Junior Luz Sanches
Filip Djuricic
Anastasios Bakasetas
Alban Lafont
Facundo Pellistri Rebollo
Ahmed Touba
Adam Gnezda Cerin
Javier Hernandez Cabrera
Davide Calabria
Javier Hernandez Cabrera
Karol Swiderski
Milos Pantovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 5.81 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 103 | 96 | 93.2% | 6 | 0 | 125 | 7.83 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 6 | 37 | 7.09 | |
| 18 | Tomas Ladra | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 1 | 46 | 31 | 67.39% | 3 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 32 | Matej Valenta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 34 | 6.77 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 66 | 6.62 | |
| 19 | Cheick Souare | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 88 | 69 | 78.41% | 7 | 2 | 109 | 6.29 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 3 | 68 | 6.33 | |
| 9 | Denis Visinsky | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 1 | 67 | 6.69 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 1 | 6 | 110 | 7.54 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 5 | Karel Spacil | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 5 | 82 | 7.76 | |
| 70 | Lawal Salim Fago | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 12 | Alexandr Sojka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 4 | 57 | 6.88 | |
| 20 | Jiri Panos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 2 | 50 | 6.42 | |
| 15 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 75 | 7.8 | |
| 19 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 74 | 6.59 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 59 | 6.17 | |
| 8 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 1 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 40 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 0 | 1 | 53 | 6.28 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 4 | 58 | 6.73 | |
| 16 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 26 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 5.11 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 26 | 7.06 | |
| 72 | Milos Pantovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 9 | Anass Zaroury | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 20 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 1 | 43 | 7.06 | |
| 7 | Andrews Tetteh | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 8 | 53 | 7.51 | |
| 3 | Georgios Katris | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 28 | 60.87% | 1 | 0 | 59 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ