Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Viktoria Plzen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Sociedad hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Viktoria Plzen vs Sociedad tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Viktoria Plzen vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Orri Steinn Oskarsson
Igor Zubeldia
Sheraldo Becker
Mikel Oyarzabal
Brais Mendez
Aritz Elustondo
Naif Aguerd
Luka Sucic
Jon Aramburu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Milan Havel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 33 | Erik Jirka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 1 | 3 | 24 | 6.46 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 23 | Lukas Kalvach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 16 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 35 | 7.07 | |
| 22 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 35 | 6.57 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 7.54 | |
| 5 | Jan Paluska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 30 | 7.37 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 1 | 62 | 6.51 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 62 | 6.39 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 58 | 6.88 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 7.04 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 27 | 6.89 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 2 | 36 | 6.52 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 61 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ