Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Wil 1900
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joris Manquant
Pedro Rodriguez
Rayan Stoll
Yohan Aymon
Thomas Perchaud
Joris Manquant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yannick Schmid | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 69 | 7.7 | |
| 8 | Orges Bunjaku | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 16 | 6.8 | |
| 20 | Kastrijot Ndau | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 4 | David Jacovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 57 | 8.6 | |
| 21 | Umar Saho Sarho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 1 | 67 | 7.8 | |
| 22 | Edis Bytyqi | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 2 | 49 | 7.4 | |
| 10 | Marwane Hajij | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 5 | 2 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 3 | 57 | 6.4 | |
| 19 | Loris Schreiber | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 32 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 26 | Noah Ato-Zandanga | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 54 | 43 | 79.63% | 2 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 24 | Simon Tisch-Rottensteiner | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 13 | Djawal Kaiba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 5 | 70 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Melvin Mastil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 68 | Burak Alili | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 66 | 7 | |
| 71 | Gilles Richard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 43 | Manuel Polster | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 4 | 29 | 6.8 | |
| 14 | Jarell Simo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 3 | 67 | 7.5 | |
| 9 | Thomas Perchaud | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Yohan Aymon | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Oumar Sarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 90 | Rayan Stoll | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Badara Diomande | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 20 | Ethan Brandy | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Leorat Bega | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 2 | 49 | 6.3 | |
| 18 | Joris Manquant | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 31 | Pedro Rodriguez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 4 | Kevin Soro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 57 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ