Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Wil 1900 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rayan Stoll
Mayka Okuka
Ibrahim Bah Mendes
Maxim Leclercq
Ethan Brandy
Kevin Soro
Ethan Brandy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yannick Schmid | Defender | 1 | 0 | 2 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 4 | 85 | 7.4 | |
| 8 | Orges Bunjaku | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 20 | Kastrijot Ndau | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 36 | 5.9 | |
| 17 | Tim Staubli | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 37 | 31 | 83.78% | 6 | 0 | 58 | 8.4 | |
| 4 | David Jacovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 64 | 7 | |
| 21 | Umar Saho Sarho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 22 | Edis Bytyqi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Jean-Paul Ndjoli | Forward | 4 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 10 | Marwane Hajij | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 0 | 0 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 5 | Julind Selmonaj | Defender | 1 | 1 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 66 | 8.2 | |
| 1 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 47 | 9 | |
| 26 | Noah Ato-Zandanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 0 | 87 | 7.6 | |
| 13 | Djawal Kaiba | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Melvin Mastil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 40 | 9.3 | |
| 71 | Gilles Richard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 14 | Jarell Simo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 3 | Ruben Correia | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 34 | Maxim Leclercq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Oumar Sarr | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 90 | Rayan Stoll | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 24 | Felipe Borges | Forward | 2 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 36 | 7 | |
| 10 | Badara Diomande | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 38 | 7.6 | |
| 22 | Ibrahim Bah Mendes | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 7 | |
| 20 | Ethan Brandy | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Leorat Bega | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 77 | Shahin Edougue | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 18 | Joris Manquant | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 26 | 5.9 | |
| 4 | Kevin Soro | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 66 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ