Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FCV Dender EH
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Anderlecht hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enric Llansana
Cesar Huerta
Kasper Dolberg
0 - 1 Cesar Huerta
Nathan Saliba
0 - 2 Thorgan Hazard
Mario Stroeykens
Tristan Degreef
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 46 | 7.7 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 5 | 29 | 6.6 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 17 | Noah Mbamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 7 | Bryan Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 22 | Benjamin Fredrick | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 43 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 3 | 0 | 97 | 6.7 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 45 | 32 | 71.11% | 3 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 21 | Cesar Huerta | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 7.7 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 55 | Marco Kana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 24 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 2 | 79 | 7 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 4 | 67 | 7.1 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 79 | Ali Maamar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ