Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FCV Dender EH
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Cercle Brugge hôm nay ngày 26/07/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edan Diop
Ibrahima Diaby
Ibrahim Diakite
Ibrahim Diakite
Alama Bayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 19 | 47.5% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 4 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 3 | 75 | 7.7 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 5 | 38 | 5.7 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 6 | 58 | 7.3 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 1 | 3 | 72 | 7.5 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 4 | 74 | 7.7 | |
| 17 | Noah Mbamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 5 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 22 | Benjamin Fredrick | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 15 | Krzysztof Koton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 5 | 47 | 7.7 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 9 | 64 | 8.2 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 8 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 1 | 41 | 8.6 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 6 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 48 | 7.4 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 6 | 28 | 6.2 | |
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 54 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ