Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FCV Dender EH
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Charleroi hôm nay ngày 23/04/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Parfait Guiagon
Mardochee Nzita
Isaac Mbenza
Vetle Dragsnes
Alexis Flips
Etienne Camara
Raymond Anokye Asante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 44 | 7.26 | |
| 10 | Lennard Hens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 50 | 31 | 62% | 4 | 3 | 73 | 8.12 | |
| 22 | Gilles Ruyssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 2 | 63 | 6.93 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 41 | 7.38 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 8 | 41 | 7.92 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 19 | 52.78% | 3 | 2 | 59 | 7.07 | |
| 19 | Jordan Attah Kadiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.01 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 58 | 7.21 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 4 | Bryan Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 53 | Dembo Sylla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 52 | 6.02 | |
| 8 | Jasper Van Oudenhove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 55 | 44 | 80% | 0 | 2 | 68 | 6.47 | |
| 70 | Alexis Flips | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 2 | 59 | 6.74 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 52 | 6.64 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 19 | 7 | 36.84% | 1 | 3 | 38 | 6.93 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 52 | 36 | 69.23% | 5 | 0 | 74 | 8.15 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 70 | 5.33 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 87 | 71 | 81.61% | 3 | 1 | 109 | 7.25 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 28 | Raymond Anokye Asante | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 2 | 0 | 78 | 6.28 | |
| 39 | Massamba Sow | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 7 | 59 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ