Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FCV Dender EH
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH vs KAA Gent hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Da Silva Lopes
Hugo Gambor
Pieter Gerkens
Franck Surdez
Matisse Samoise
Tibe De Vlieger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 39 | 6.43 | |
| 22 | Gilles Ruyssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 70 | 7.28 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 6 | 0 | 72 | 6.64 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 4 | 58 | 6.7 | |
| 26 | Ragnar Oratmangoen | Forward | 1 | 1 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 64 | 7.16 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 54 | 72% | 2 | 3 | 102 | 7.25 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 5 | 28 | 6.58 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 6 | 0 | 65 | 6.38 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 64 | 7.29 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 58 | 6.66 | |
| 4 | Bryan Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 23 | Desmond Acquah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 7.09 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 25 | 6.07 | |
| 5 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 67 | 8.11 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 1 | 1 | 0 | 63 | 44 | 69.84% | 0 | 8 | 79 | 8.08 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 5 | 41 | 6.87 | |
| 12 | Hugo Gambor | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 3 | 2 | 81 | 7.55 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 1 | 66 | 7.04 | |
| 19 | Franck Surdez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 67 | 7.05 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 34 | 6.03 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 2 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 27 | Tibe De Vlieger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ