Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FCV Dender EH
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Kortrijk hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH vs Kortrijk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH vs Kortrijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nayel Mehssatou
2 - 1 Takuro Kaneko
Thierry Ambrose
Massimo Bruno
Mark Mampasi
Iver Fossum
Mounaim El Idrissy
Mark Mampasi
Billal Messaoudi
Mounaim El Idrissy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 10 | Lennard Hens | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 22 | Gilles Ruyssen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 66 | 6.5 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 7.7 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 2 | 65 | 6.6 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 4 | 51 | 7.5 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 49 | 75.38% | 1 | 9 | 82 | 7.2 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 34 | 7.5 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 8.6 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 4 | Bryan Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 98 | Jordy Soladio | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 23 | Desmond Acquah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Massimo Bruno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 5 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Iver Fossum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 31 | Patrik Sigurdur Gunnarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 31 | 5.8 | |
| 30 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 23 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 49 | 73.13% | 0 | 3 | 83 | 6.6 | |
| 4 | Mark Mampasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 46 | 5.6 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 11 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 38 | 6 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 55 | 8.1 | |
| 45 | Billal Messaoudi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 46 | 6 | |
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ