Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận FCV Dender EH vs Racing Genk, 22h00 ngày 01/02

Vòng 23
22:00 ngày 01/02/2026
FCV Dender EH
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Racing Genk
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
1.00
-0.5
0.90
O 2.5
0.98
U 2.5
0.90
1
3.80
X
3.50
2
1.95
Hiệp 1
+0.25
0.85
-0.25
1.05
O 1
0.89
U 1
0.93

VĐQG Bỉ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Racing Genk hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FCV Dender EH vs Racing Genk

FCV Dender EH FCV Dender EH
Phút
Racing Genk Racing Genk
3'
match goal 0 - 1 Daan Heymans
Kiến tạo: Junya Ito
8'
match goal 0 - 2 Daan Heymans
Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
Alireza Jahanbakhsh
Ra sân: David Tosevski
match change
46'
Luc De Fougerolles
Ra sân: Fabrice Sambu Mansoni
match change
46'
Kobe Cools match yellow.png
48'
Bruny Nsimba match yellow.png
48'
Bruny Nsimba 1 - 2 match goal
58'
65'
match change Yira Sor
Ra sân: Junya Ito
65'
match change Ibrahima Sory Bangoura
Ra sân: Konstantinos Karetsas
Moise Sahi Dion
Ra sân: Malcolm Viltard
match change
71'
77'
match change Josue Ndenge Kongolo
Ra sân: Yira Sor
Mohamed Berte
Ra sân: Luc Marijnissen
match change
82'
83'
match change Nikolas Sattlberger
Ra sân: Daan Heymans
84'
match change Oh Hyun Gyu
Ra sân: Aaron Bibout
Nathan Rodes
Ra sân: Roman Kvet
match change
89'
90'
match yellow.png Oh Hyun Gyu
Nathan Rodes match yellow.png
90'
Gauthier Gallon match yellow.png
90'
Alireza Jahanbakhsh match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FCV Dender EH VS Racing Genk

FCV Dender EH FCV Dender EH
Racing Genk Racing Genk
22
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
10
8
 
Phạt góc
 
2
10
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
3
5
 
Thẻ vàng
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
7
6
 
Cản phá thành công
 
13
13
 
Thử thách
 
12
25
 
Long pass
 
16
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
11
 
Successful center
 
1
10
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
1
23
 
Đánh đầu thành công
 
15
5
 
Cản sút
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
5
18
 
Ném biên
 
13
454
 
Số đường chuyền
 
470
81%
 
Chuyền chính xác
 
81%
69
 
Pha tấn công
 
100
83
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
2.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.11
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.96
1.71
 
xG Set Play
 
0.15
2.76
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.11
2.25
 
Cú sút trúng đích
 
1.61
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
44
 
Số quả tạt chính xác
 
9
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
11
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Nathan Rodes
44
Luc De Fougerolles
27
Alireza Jahanbakhsh
90
Mohamed Berte
10
Moise Sahi Dion
1
Louis Fortin
23
Desmond Acquah
67
Nail Moutha-Sebtaoui
6
Bo De Kerf
FCV Dender EH FCV Dender EH 3-4-1-2
3-4-3 Racing Genk Racing Genk
93
Gallon
7
Goncalve...
21
Cools
5
Marijnis...
88
Ferraro
24
Viltard
17
Mbamba
70
Mansoni
16
Kvet
77
Nsimba
9
Tosevski
26
Lawal
3
Sadick
6
Smets
18
Kayembe
77
Ouahdi
38
2
Heymans
8
Heynen
19
Medina
20
Karetsas
23
Bibout
10
Ito

Substitutes

24
Nikolas Sattlberger
44
Josue Ndenge Kongolo
21
Ibrahima Sory Bangoura
9
Oh Hyun Gyu
14
Yira Sor
29
Robin Mirisola
1
Hendrik Van Crombrugge
27
Ken Nkuba
7
Jarne Steuckers
Đội hình dự bị
FCV Dender EH FCV Dender EH
Nathan Rodes 18
Luc De Fougerolles 44
Alireza Jahanbakhsh 27
Mohamed Berte 90
Moise Sahi Dion 10
Louis Fortin 1
Desmond Acquah 23
Nail Moutha-Sebtaoui 67
Bo De Kerf 6
FCV Dender EH Racing Genk
24 Nikolas Sattlberger
44 Josue Ndenge Kongolo
21 Ibrahima Sory Bangoura
9 Oh Hyun Gyu
14 Yira Sor
29 Robin Mirisola
1 Hendrik Van Crombrugge
27 Ken Nkuba
7 Jarne Steuckers

Dữ liệu đội bóng:FCV Dender EH vs Racing Genk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 6.33
14 Phạm lỗi 9
5.33 Phạt góc 4.67
3.67 Thẻ vàng 1
46% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 1.8
4.8 Sút trúng cầu môn 6.1
12.1 Phạm lỗi 10.9
4 Phạt góc 5.2
2.6 Thẻ vàng 1.2
46.3% Kiểm soát bóng 56.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FCV Dender EH (26trận)
Chủ Khách
Racing Genk (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
1
3
HT-H/FT-T
1
1
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
2
0
HT-H/FT-H
2
2
3
3
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
4
2
1
3
HT-B/FT-B
4
0
5
4

FCV Dender EH FCV Dender EH
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
93 Gauthier Gallon Thủ môn 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 17 5.94
27 Alireza Jahanbakhsh Cánh phải 1 0 0 19 13 68.42% 5 1 27 6.08
70 Fabrice Sambu Mansoni Defender 0 0 1 19 16 84.21% 3 0 32 6.5
16 Roman Kvet Midfielder 2 0 2 50 43 86% 1 2 60 6.3
18 Nathan Rodes Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.88
21 Kobe Cools Defender 1 1 0 41 29 70.73% 0 7 53 7.03
9 David Tosevski Forward 3 2 0 9 8 88.89% 0 1 17 6.29
77 Bruny Nsimba Forward 6 1 4 24 16 66.67% 4 1 40 7.26
24 Malcolm Viltard Midfielder 1 1 4 44 38 86.36% 5 2 58 7.13
5 Luc Marijnissen Defender 2 1 0 30 24 80% 4 3 49 6.12
17 Noah Mbamba Midfielder 3 0 0 40 35 87.5% 2 4 74 7.39
90 Mohamed Berte Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.05
10 Moise Sahi Dion Forward 0 0 0 10 9 90% 0 0 10 6.03
88 Fabio Ferraro Midfielder 2 1 0 49 45 91.84% 5 1 65 6.24
7 Bryan Goncalves Defender 1 0 2 69 55 79.71% 12 0 91 6.7
44 Luc De Fougerolles Defender 0 0 0 28 18 64.29% 2 1 46 6.41

Racing Genk Racing Genk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Joris Kayembe Defender 0 0 0 76 67 88.16% 0 0 93 6.94
10 Junya Ito Midfielder 1 1 3 24 17 70.83% 2 1 39 7.47
8 Bryan Heynen Midfielder 0 0 1 42 34 80.95% 0 1 61 7.2
21 Ibrahima Sory Bangoura Midfielder 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 14 6.32
38 Daan Heymans Midfielder 2 2 1 35 27 77.14% 1 6 55 9.35
3 Mujaid Sadick Defender 0 0 0 52 45 86.54% 0 1 60 6.56
26 Tobias Lawal Thủ môn 0 0 0 30 19 63.33% 0 0 47 7.73
9 Oh Hyun Gyu Forward 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 5.91
24 Nikolas Sattlberger Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 1 6 6.25
14 Yira Sor Forward 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 5.99
77 Zakaria El Ouahdi Defender 0 0 0 27 22 81.48% 2 1 45 6.47
6 Matte Smets Defender 0 0 1 66 61 92.42% 0 1 83 7.16
44 Josue Ndenge Kongolo Defender 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.04
19 Yaimar Medina Defender 1 0 0 48 32 66.67% 2 1 72 6.31
23 Aaron Bibout Forward 2 0 0 19 16 84.21% 0 2 36 6.56
20 Konstantinos Karetsas Midfielder 2 1 2 26 23 88.46% 2 0 41 7.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ