Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận FCV Dender EH vs Royal Antwerp, 22h00 ngày 18/01

Vòng 21
22:00 ngày 18/01/2026
FCV Dender EH
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Royal Antwerp
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.82
-0.25
1.06
O 2.5
1.01
U 2.5
0.85
1
2.86
X
3.30
2
2.33
Hiệp 1
+0
1.08
-0
0.78
O 1
1.01
U 1
0.85

VĐQG Bỉ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Royal Antwerp hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FCV Dender EH vs Royal Antwerp

FCV Dender EH FCV Dender EH
Phút
Royal Antwerp Royal Antwerp
Roman Kvet 1 - 0
Kiến tạo: Bruny Nsimba
match goal
32'
46'
match change Daam Foulon
Ra sân: Christopher Scott
46'
match change Anthony Valencia
Ra sân: Boubakar Kouyate
Roman Kvet match yellow.png
56'
59'
match change Gerard Vandeplas
Ra sân: Marwan Al-Sahafi
59'
match change Andreas Verstraeten
Ra sân: Dennis Praet
Nail Moutha-Sebtaoui
Ra sân: Fabio Ferraro
match change
75'
Mohamed Berte
Ra sân: David Tosevski
match change
83'
83'
match change Isaac Babadi
Ra sân: Thibo Somers
Nail Moutha-Sebtaoui match yellow.png
90'
Nathan Rodes
Ra sân: Noah Mbamba
match change
90'
Alireza Jahanbakhsh
Ra sân: Bruny Nsimba
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FCV Dender EH VS Royal Antwerp

FCV Dender EH FCV Dender EH
Royal Antwerp Royal Antwerp
11
 
Tổng cú sút
 
7
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
14
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
41
 
Đánh đầu
 
29
21
 
Cản phá thành công
 
20
12
 
Thử thách
 
6
29
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
11
 
Successful center
 
4
10
 
Sút ra ngoài
 
7
24
 
Đánh đầu thành công
 
11
13
 
Rê bóng thành công
 
10
9
 
Đánh chặn
 
8
19
 
Ném biên
 
41
354
 
Số đường chuyền
 
390
69%
 
Chuyền chính xác
 
77%
107
 
Pha tấn công
 
117
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.17
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.54
1.17
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.54
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
27
 
Số quả tạt chính xác
 
27
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
51
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Nathan Rodes
27
Alireza Jahanbakhsh
67
Nail Moutha-Sebtaoui
90
Mohamed Berte
1
Louis Fortin
23
Desmond Acquah
45
Amine Daali
15
Krzysztof Koton
19
Jordan Attah Kadiri
FCV Dender EH FCV Dender EH 3-4-1-2
3-4-3 Royal Antwerp Royal Antwerp
93
Gallon
7
Goncalve...
21
Cools
5
Marijnis...
88
Ferraro
24
Viltard
17
Mbamba
70
Mansoni
16
Kvet
77
Nsimba
9
Tosevski
41
Nozawa
33
Bosch
25
Kouyate
4
Tsunashi...
24
Somers
8
Praet
78
Dierckx
30
Scott
7
Kerk
18
Janssen
9
Al-Sahaf...

Substitutes

5
Daam Foulon
79
Gerard Vandeplas
21
Andreas Verstraeten
14
Anthony Valencia
10
Isaac Babadi
15
Yannick Thoelen
17
Semm Renders
19
Muhammadali Orinboyev
Đội hình dự bị
FCV Dender EH FCV Dender EH
Nathan Rodes 18
Alireza Jahanbakhsh 27
Nail Moutha-Sebtaoui 67
Mohamed Berte 90
Louis Fortin 1
Desmond Acquah 23
Amine Daali 45
Krzysztof Koton 15
Jordan Attah Kadiri 19
FCV Dender EH Royal Antwerp
5 Daam Foulon
79 Gerard Vandeplas
21 Andreas Verstraeten
14 Anthony Valencia
10 Isaac Babadi
15 Yannick Thoelen
17 Semm Renders
19 Muhammadali Orinboyev

Dữ liệu đội bóng:FCV Dender EH vs Royal Antwerp

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
14 Phạm lỗi 11.67
5.33 Phạt góc 4.67
3.67 Thẻ vàng 1
46% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.8
1.6 Bàn thua 1
4.8 Sút trúng cầu môn 5.3
12.1 Phạm lỗi 11.2
4 Phạt góc 4.4
2.6 Thẻ vàng 1.6
46.3% Kiểm soát bóng 47.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FCV Dender EH (26trận)
Chủ Khách
Royal Antwerp (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
3
4
HT-H/FT-T
1
1
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
2
0
HT-H/FT-H
2
2
3
3
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
2
2
1
HT-B/FT-B
4
0
2
2

FCV Dender EH FCV Dender EH
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
93 Gauthier Gallon Thủ môn 0 0 0 32 17 53.13% 0 0 36 6.49
27 Alireza Jahanbakhsh Cánh phải 0 0 0 2 0 0% 0 0 4 6.04
70 Fabrice Sambu Mansoni Defender 0 0 0 33 26 78.79% 5 2 57 7.01
16 Roman Kvet Midfielder 3 1 1 29 19 65.52% 5 0 55 7.3
18 Nathan Rodes Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
21 Kobe Cools Defender 0 0 0 33 27 81.82% 0 5 51 7.85
9 David Tosevski Forward 4 0 1 25 12 48% 1 4 43 6.95
77 Bruny Nsimba Forward 1 0 3 28 21 75% 3 1 58 7.75
24 Malcolm Viltard Midfielder 1 0 0 38 27 71.05% 2 3 57 7.34
5 Luc Marijnissen Defender 1 0 1 32 28 87.5% 1 2 63 7.58
17 Noah Mbamba Midfielder 0 0 0 26 21 80.77% 1 0 41 7.09
90 Mohamed Berte Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 6 6.13
88 Fabio Ferraro Midfielder 0 0 1 21 15 71.43% 6 1 39 6.79
7 Bryan Goncalves Defender 0 0 1 45 29 64.44% 1 5 66 7.71
67 Nail Moutha-Sebtaoui Midfielder 0 0 0 6 3 50% 2 0 14 6.45

Royal Antwerp Royal Antwerp
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Dennis Praet Midfielder 0 0 0 23 21 91.3% 0 0 31 6.45
18 Vincent Janssen Forward 2 0 1 30 23 76.67% 0 0 44 5.98
30 Christopher Scott Midfielder 0 0 0 15 10 66.67% 1 0 44 6.19
7 Gyrano Kerk Midfielder 0 0 1 14 7 50% 2 1 30 6.42
25 Boubakar Kouyate Defender 0 0 0 22 21 95.45% 0 2 35 6.36
5 Daam Foulon Midfielder 0 0 1 14 13 92.86% 13 0 41 6.32
24 Thibo Somers Forward 1 0 1 26 22 84.62% 5 2 61 6.77
41 Taishi Brandon Nozawa Thủ môn 0 0 0 16 8 50% 0 0 20 5.72
33 Zeno Van Den Bosch Defender 0 0 0 59 48 81.36% 2 0 82 6.71
10 Isaac Babadi Midfielder 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 12 6.11
14 Anthony Valencia Forward 1 0 0 19 16 84.21% 1 0 39 6.49
4 Yuto Tsunashima Defender 0 0 0 58 48 82.76% 0 4 77 7.16
79 Gerard Vandeplas Forward 1 0 0 9 5 55.56% 0 1 13 5.98
9 Marwan Al-Sahafi Forward 2 0 0 19 13 68.42% 2 0 32 5.97
21 Andreas Verstraeten Midfielder 0 0 1 31 27 87.1% 0 0 36 6.31
78 Xander Dierckx Midfielder 0 0 0 23 12 52.17% 1 1 39 6.22

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ