Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FCV Dender EH
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Saint Gilloise hôm nay ngày 27/07/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cameron Puertas
Promise David
Anan Khalaili
Jean Thierry Lazare Amani
Casper Terho
Fedde Leysen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 10 | Lennard Hens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 42 | 22 | 52.38% | 5 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 22 | Gilles Ruyssen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 2 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 1 | 49 | 7 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 36 | 7.2 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 5 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Keres Masangu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 98 | Jordy Soladio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 4 | 80 | 6.9 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 8 | 0 | 98 | 7.2 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 118 | 108 | 91.53% | 0 | 4 | 148 | 7.9 | |
| 7 | Elton Kabangu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 7 | 2 | 3 | 46 | 36 | 78.26% | 6 | 0 | 83 | 7.6 | |
| 17 | Casper Terho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 92 | 79 | 85.87% | 0 | 1 | 113 | 7.6 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 1 | 0 | 101 | 7.1 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 0 | 96 | 7.8 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 11 | Henok Teklab | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 1 | 63 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ