Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FCV Dender EH
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Standard Liege hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FCV Dender EH vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FCV Dender EH vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Soufiane Benjdida
0 - 2 Andi Zeqiri
Mohamed Badamosi
Marko Bulat
Isaac Price
Bosko Sutalo
Alexandro Calut
Sotiris Alexandropoulos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Lennard Hens | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 1 | 31 | 7 | |
| 22 | Gilles Ruyssen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 2 | 91 | 7 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 74 | 7.6 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 4 | 64 | 6.7 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 105 | 90 | 85.71% | 0 | 3 | 136 | 6.9 | |
| 30 | Guillaume Dietsch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 4 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 107 | 96 | 89.72% | 0 | 4 | 123 | 7.9 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 7 | 1 | 86 | 7 | |
| 7 | Ridwane MBarki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 98 | Jordy Soladio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 23 | Desmond Acquah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 20 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | David Bates | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 24 | Aiden ONeill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 4 | Bosko Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 56 | 7.9 | |
| 6 | Sotiris Alexandropoulos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 88 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 1 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 7 | Marko Bulat | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 19 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 56 | 7.5 | |
| 54 | Alexandro Calut | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 40 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 2 | 38 | 7.4 | |
| 14 | Kuavita L. | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 17 | Ilay Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 21 | Soufiane Benjdida | Forward | 2 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 3 | 41 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ