Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Adana Demirspor hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maestro
Milad Mohammadi
Bünyamin Balat
Nabil Alioui
Breyton Fougeu
Abdulsamet Burak
Ali Yavuz Kol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 7.6 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 30 | 25 | 83.33% | 10 | 1 | 54 | 8.1 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 59 | 7 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 2 | 52 | 7 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 54 | 6.9 | |
| 28 | Bartug Elmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 70 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Rodriguez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 0 | 70 | 6.3 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 10 | Nabil Alioui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 21 | Bünyamin Balat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 93 | Breyton Fougeu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ