Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Alanyaspor hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Richard Candido Coelho
Serdar Dursun
Gaius Makouta
Nicolas Janvier
Juan Christian
Marcos Paulo Mesquita Lopes
Buluthan Bulut
Florent Hadergjonaj
Bera Ceken
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 7.98 | |
| 23 | Cenk Tosun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 38 | 8.76 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 2 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 67 | 7.21 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.27 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.95 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 6.72 | |
| 8 | Mert Yandas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 50 | 7.05 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 61 | 7.45 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 58 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 5.87 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 0 | 67 | 6.1 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 63 | 5.58 | |
| 10 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 28 | 6.12 | |
| 11 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 0 | 66 | 6.05 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 54 | 6.07 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 42 | 5.57 | |
| 4 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 1 | 87 | 5.86 | |
| 21 | Buluthan Bulut | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 70 | Juan Christian | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 22 | Bera Ceken | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ