Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Anderlecht hôm nay ngày 14/02/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Anderlecht tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cesar Huerta
Kasper Dolberg
Thorgan Hazard
Samuel Ikechukwu Edozie
Nilson David Angulo Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 38 | 8.03 | |
| 23 | Cenk Tosun | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 46 | 7.49 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 17 | 0 | 82 | 7.94 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 0 | 92 | 7.25 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 62 | 7.47 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 65 | 7.11 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 25 | 8.21 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 58 | 7.97 | |
| 8 | Mert Yandas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 53 | 7.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 45 | 6.09 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 56 | 52 | 92.86% | 11 | 1 | 83 | 6.79 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 69 | 6.44 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 9 | 72 | 6.79 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 21 | Cesar Huerta | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 3 | 68 | 5.98 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 0 | 79 | 6.54 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 47 | 5.87 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 73 | 6.25 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 41 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ