Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Antalyaspor hôm nay ngày 29/09/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soner Dikmen
Samuel Ballet
Ramzi Safuri
Samuel Ballet
Bunyamin Balci
Kenneth Paal
Jesper Ceesay
Yohan Boli
Dogukan Sinik
Samet Karakoc
Lautaro Gianetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.28 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julian Cuesta Diaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.66 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.47 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 20 | Hasan Ilcin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ