Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Antalyaspor hôm nay ngày 03/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oleksandr Petrusenko
Andros Townsend
Abdurrahim Dursun
Moussa Djenepo
Adolfo Julian Gaich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 4 | 39 | 7.14 | |
| 23 | Cenk Tosun | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 33 | 7.63 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 44 | 7.01 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 71 | 7.01 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 4 | 84 | 7.21 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 4 | 55 | 8.16 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 6 | 6.19 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 4 | 4 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 16 | 8 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 9 | 0 | 43 | 7.66 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 5 | 76 | 8.76 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 0 | 74 | 7.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 73 | 6.17 | |
| 25 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 60 | 6.08 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 40 | 5.83 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 45 | 6.32 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 23 | 51.11% | 0 | 0 | 53 | 6.16 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 2 | 56 | 6.67 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 40 | 6.53 | |
| 5 | Soner Dikmen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 42 | 6.17 | |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 57 | 6.48 | |
| 12 | Moussa Djenepo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 81 | Braian Samudio | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 7 | 38 | 5.77 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 76 | 6.26 | |
| 16 | Oleksandr Petrusenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 27 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ