Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Aston Villa hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Aston Villa tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jadon Sancho
Lucas Digne
Ismail Yuksek Goal cancelled
Amadou Onana
Ian Maatsen
Andrés García Robledo
Evann Guessand
Victor Nilsson-Lindelof
Youri Tielemans
Lamare Bogarde
Evann Guessand
George Hemmings
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 97 | 91 | 93.81% | 1 | 0 | 110 | 6.9 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 88 | 8.17 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 0 | 59 | 6.77 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 58 | 6.59 | |
| 10 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 6.52 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 2 | 71 | 6.54 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 3 | 84 | 8.07 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 4 | 25 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 42 | 8.38 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 38 | 6.96 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 39 | 6.43 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 30 | 7.61 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 7 | 0 | 46 | 7 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 6.78 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 50 | 6.76 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 39 | 6.94 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 43 | 7.47 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 51 | 6.59 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 16 | Andrés García Robledo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.54 | |
| 53 | George Hemmings | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ