Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Fenerbahce vs Aston Villa, 00h45 ngày 23/01

Vòng League Round
00:45 ngày 23/01/2026
Fenerbahce
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 1)
Aston Villa
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.82
-0.25
1.02
O 2.75
0.93
U 2.75
0.93
1
2.90
X
3.25
2
2.30
Hiệp 1
+0
1.03
-0
0.81
O 1
0.74
U 1
1.08

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Aston Villa hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Aston Villa tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Aston Villa

Fenerbahce Fenerbahce
Phút
Aston Villa Aston Villa
25'
match goal 0 - 1 Jadon Sancho
Nene Dorgeles match yellow.png
44'
Jayden Oosterwolde match yellow.png
45'
53'
match yellow.png Lucas Digne
Yigit Efe Demir
Ra sân: Nelson Cabral Semedo
match change
56'
Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Nene Dorgeles
match change
56'
66'
match var Ismail Yuksek Goal cancelled
Edson Omar Alvarez Velazquez
Ra sân: Ismail Yuksek
match change
73'
75'
match change Amadou Onana
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
75'
match change Ian Maatsen
Ra sân: Matthew Cash
75'
match change Andrés García Robledo
Ra sân: Jadon Sancho
75'
match change Evann Guessand
Ra sân: Morgan Rogers
77'
match yellow.png Victor Nilsson-Lindelof
Muhammed Kerem Akturkoglu Goal cancelled match var
77'
Mert Muldur match yellow.png
79'
Milan Skriniar match yellow.png
88'
90'
match yellow.png Youri Tielemans
90'
match yellow.png Lamare Bogarde
90'
match yellow.png Evann Guessand
90'
match change George Hemmings
Ra sân: Youri Tielemans

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Aston Villa

Fenerbahce Fenerbahce
Aston Villa Aston Villa
13
 
Tổng cú sút
 
12
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Phạt góc
 
5
15
 
Sút Phạt
 
13
7
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
5
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
3
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
8
22
 
Cản phá thành công
 
10
11
 
Thử thách
 
7
30
 
Long pass
 
15
2
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
10
2
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
10
9
 
Đánh chặn
 
9
14
 
Ném biên
 
13
511
 
Số đường chuyền
 
291
87%
 
Chuyền chính xác
 
79%
88
 
Pha tấn công
 
68
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
0.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.45
0.87
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.1
0.89
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.45
1.37
 
Cú sút trúng đích
 
0.78
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
14
 
Số quả tạt chính xác
 
16
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
32
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

94
Anderson Souza Conceicao Talisca
11
Edson Omar Alvarez Velazquez
14
Yigit Efe Demir
4
Caglar Soyuncu
13
Tarik Cetin
70
Oguz Aydin
39
Engin Biterge
96
Haydar Karatas
Fenerbahce Fenerbahce 4-2-3-1
4-2-3-1 Aston Villa Aston Villa
31
Moraes
27
Semedo
24
Oosterwo...
37
Skriniar
18
Muldur
7
Santos
5
Yuksek
9
Akturkog...
21
Willemse...
45
Dorgeles
10
Duran
40
Bizot
2
Cash
3
Nilsson-...
5
Mings
12
Digne
26
Bogarde
8
Tieleman...
19
Sancho
27
Rogers
10
Stati
11
Watkins

Substitutes

24
Amadou Onana
29
Evann Guessand
22
Ian Maatsen
16
Andrés García Robledo
53
George Hemmings
14
Pau Torres
64
James Wright
51
Kadan Young
4
Ezri Konsa Ngoyo
20
Jamaldeen Jimoh
52
Sam Proctor
Đội hình dự bị
Fenerbahce Fenerbahce
Anderson Souza Conceicao Talisca 94
Edson Omar Alvarez Velazquez 11
Yigit Efe Demir 14
Caglar Soyuncu 4
Tarik Cetin 13
Oguz Aydin 70
Engin Biterge 39
Haydar Karatas 96
Fenerbahce Aston Villa
24 Amadou Onana
29 Evann Guessand
22 Ian Maatsen
16 Andrés García Robledo
53 George Hemmings
14 Pau Torres
64 James Wright
51 Kadan Young
4 Ezri Konsa Ngoyo
20 Jamaldeen Jimoh
52 Sam Proctor

Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Aston Villa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 7.33
11 Phạm lỗi 9.33
5.33 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
63% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
0.7 Bàn thua 1.1
6.1 Sút trúng cầu môn 5.7
9.4 Phạm lỗi 9.8
5.9 Phạt góc 5.7
2.1 Thẻ vàng 1.8
58.7% Kiểm soát bóng 53.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fenerbahce (34trận)
Chủ Khách
Aston Villa (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
8
2
HT-H/FT-T
2
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
4
1
3
HT-B/FT-H
2
2
0
1
HT-T/FT-B
0
2
0
3
HT-H/FT-B
1
2
1
4
HT-B/FT-B
1
5
2
3

Fenerbahce Fenerbahce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Frederico Rodrigues Santos Tiền vệ trụ 2 1 1 97 91 93.81% 1 0 110 6.9
31 Ederson Santana de Moraes Thủ môn 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 35 6.27
27 Nelson Cabral Semedo Hậu vệ cánh phải 0 0 1 23 21 91.3% 2 0 44 6.55
37 Milan Skriniar Trung vệ 0 0 0 64 59 92.19% 0 0 88 8.17
21 Marco Asensio Willemsen Tiền vệ công 2 1 2 45 35 77.78% 3 0 59 6.77
11 Edson Omar Alvarez Velazquez Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 21 19 90.48% 0 0 23 5.99
94 Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ công 5 3 0 10 8 80% 0 0 18 6.56
18 Mert Muldur Hậu vệ cánh phải 0 0 1 33 24 72.73% 3 0 58 6.59
10 Jhon Duran Tiền đạo cắm 1 1 2 27 21 77.78% 0 1 38 6.52
24 Jayden Oosterwolde Trung vệ 0 0 0 55 52 94.55% 1 2 71 6.54
9 Muhammed Kerem Akturkoglu Cánh trái 1 1 0 12 9 75% 3 0 29 6.11
5 Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 62 53 85.48% 0 3 84 8.07
45 Nene Dorgeles Cánh phải 0 0 1 17 17 100% 1 0 25 6.32
14 Yigit Efe Demir Trung vệ 0 0 0 16 12 75% 1 4 25 6.57

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Marco Bizot Thủ môn 0 0 0 24 14 58.33% 0 1 42 8.38
3 Victor Nilsson-Lindelof Trung vệ 0 0 0 26 21 80.77% 0 2 38 6.96
12 Lucas Digne Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 17 77.27% 3 0 39 6.43
5 Tyrone Mings Trung vệ 2 0 1 16 14 87.5% 0 3 30 7.61
8 Youri Tielemans Tiền vệ trụ 0 0 4 33 28 84.85% 7 0 46 7
11 Ollie Watkins Tiền đạo cắm 2 0 2 18 15 83.33% 0 2 36 6.78
10 Emiliano Buendia Stati Tiền vệ công 1 0 0 33 29 87.88% 0 1 50 6.76
2 Matthew Cash Hậu vệ cánh phải 1 1 0 17 14 82.35% 1 0 39 6.94
19 Jadon Sancho Cánh trái 4 2 0 24 13 54.17% 0 0 43 7.47
27 Morgan Rogers Tiền vệ công 1 1 2 32 26 81.25% 3 0 51 6.59
29 Evann Guessand Cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 9 6.04
22 Ian Maatsen Hậu vệ cánh trái 1 0 0 3 1 33.33% 0 0 7 6.04
24 Amadou Onana Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 6 100% 0 0 13 6.5
26 Lamare Bogarde Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 21 80.77% 0 0 37 6.8
16 Andrés García Robledo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 3 60% 1 0 12 6.54
53 George Hemmings Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ