Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Benfica hôm nay ngày 21/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Benfica tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enzo Barrenechea
Richard Rios
Franjo Ivanovic
Florentino Ibrain Morris Luis

Florentino Ibrain Morris Luis
Tiago Maria Antunes Gouveia
Leandro Barreiro Martins
Antonio Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 6 | 1 | 64 | 7.5 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 2 | 86 | 7.5 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 79 | 69 | 87.34% | 1 | 1 | 90 | 7 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 3 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 3 | 21 | 6.2 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 10 | Jhon Duran | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 2 | 78 | 7.1 | |
| 33 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 3 | 62 | 6.9 | |
| 70 | Oguz Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 36 | 6.1 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 17 | Amar Dedic | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 26 | Samuel Dahl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 20 | Richard Rios | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Antonio Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 48 | 7.2 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ