Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Besiktas JK hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Necip Uysal
Elmutasem El Masrati Card changed
Elmutasem El Masrati
Rachid Ghezzal
Rachid Ghezzal
Alex Oxlade-Chamberlain
Cenk Tosun
2 - 1 Cenk Tosun
Omar Colley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 33 | 7.56 | |
| 23 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.37 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 2 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 35 | 7.01 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.61 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 38 | 6.75 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 17 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 5.55 | |
| 28 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.45 | |
| 23 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.05 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ