Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Bodrumspor hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Bodrumspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Bodrumspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samet Yalcin
Taylan Antalyali
Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Gokdeniz Bayrakdar
Pedro Brazao Teixeira
Haqi Osman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 7 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 6 | Alexander Djiku | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 2 | 64 | 6.76 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Forward | 0 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 79 | 6.69 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Forward | 1 | 1 | 2 | 36 | 27 | 75% | 6 | 1 | 48 | 7.04 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.89 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 52 | 6.69 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 3 | 40 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.72 | |
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 9 | George Puscas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 5.78 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 8 | Samet Yalcin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.68 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 7 | Zdravko Dimitrov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 24 | 6.65 | |
| 21 | Ahmet Aslan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ