Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 02/02/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ali Sowe
0 - 2 Ali Sowe
Ibrahim Olawoyin
Attila Mocsi

Ibrahim Olawoyin
Ali Sowe
Rachid Ghezzal

Rachid Ghezzal
Muhamed Buljubasic
Vaclav Jurecka
Ayberk Karapo
Emrecan Bulut
Dal Varesanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 27 | 7.11 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 2 | 33 | 6.76 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 51 | 6.41 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 33 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 38 | 6.39 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.69 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 6.36 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 17 | 9 | 52.94% | 5 | 1 | 25 | 6.47 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 32 | 5.77 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 9 | Ali Sowe | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 31 | 8.53 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.72 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 5.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ