Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 01/10/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Taha Sahin
Ibrahim Olawoyin
Halil lbrahim Pehlivan
Altin Zeqiri
Adolfo Julian Gaich
Janne Pekka Laine
Jonjo Shelvey
Adolfo Julian Gaich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 10 | Dusan Tadic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.84 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 6 | Alexander Djiku | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.38 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.45 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.27 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 11 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 89 | Martin Minchev | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.01 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.81 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 7 | Benhur Keser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ