Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Ferencvarosi TC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kristoffer Zachariassen
Gabor Szalai
Callum ODowda
Alex Toth
0 - 1 Barnabas Varga
Callum ODowda
Lenny Joseph
Julio Romao
Bence Otvos
Toon Raemaekers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 81 | 76 | 93.83% | 1 | 1 | 100 | 6.4 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 0 | 96 | 7 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 2 | 2 | 5 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 3 | 75 | 6.9 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 70 | 8.3 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 10 | Jhon Duran | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 35 | 7 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 70 | Oguz Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 5 | 63 | 53 | 84.13% | 1 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 5 | 63 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Naby Deco Keita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 47 | Callum ODowda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 19 | Barnabas Varga | Forward | 1 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 38 | 7.5 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 5 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 28 | 7 | |
| 66 | Julio Romao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 59 | 7.4 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 64 | Alex Toth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ