Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Feyenoord hôm nay ngày 13/08/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Feyenoord tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leo Sauer
0 - 1 Tsuyoshi Watanabe
Goncalo Borges
Luciano Valente
Goncalo Borges
Casper Tengstedt
4 - 2 Tsuyoshi Watanabe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 59 | 6.2 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 43 | 8.1 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 5 | 30 | 7.7 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 6 | 18 | 11 | 61.11% | 8 | 0 | 41 | 8.5 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 13 | 7.9 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 10 | Jhon Duran | Forward | 4 | 2 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 25 | 8.1 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 33 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 5 | 49 | 10 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 2 | 55 | 7 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 56 | 4.4 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 7 | 59 | 6.4 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 4 | 4 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 64 | 8.6 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 11 | Goncalo Borges | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 6 | 0 | 87 | 6 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 9 | 45% | 8 | 0 | 42 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ