Fenerbahce
-1.75 0.94
+1.75 0.84
3.25 0.90
u 0.82
1.22
8.00
5.50
-0.75 0.94
+0.75 0.86
1.25 0.72
u 0.98
1.63
6.5
2.7
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexandru Maxim Penalty awarded
1 - 1 Alexandru Maxim
Drissa Camara
Victor Ntino-Emo Gidado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 20 | Anthony Musaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 26 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.31 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 5 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.15 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 32 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ