Fenerbahce
-1.75 0.98
+1.75 0.80
3 0.87
u 0.85
1.23
8.00
5.45
-0.75 0.98
+0.75 0.88
1.25 0.85
u 0.85
1.6
7.5
2.63
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Genclerbirligi hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Genclerbirligi tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Genclerbirligi hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Sekou Koita
Cihan Canak
Adama Trao
Pedro Pedro Pereira
Henry Chukwuemeka Onyekuru
Matej Hanousek
Henry Chukwuemeka Onyekuru
Dal Varesanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.35 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 6.03 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.26 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.32 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 24 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 70 | Franco Tongya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ