Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 07/03/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Glasgow Rangers tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cyriel Dessers
Leon Aderemi Balogun
1 - 2 Vaclav Cerny
Cyriel Dessers Goal cancelled
John Souttar
Cyriel Dessers Goal cancelled
Ianis Hagi
Dujon Sterling
1 - 3 Vaclav Cerny
Tom Lawrence
Hamza Igamane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 3 | 2 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 3 | 36 | 6.66 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 9 | 1 | 70 | 6.79 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 3 | 69 | 65 | 94.2% | 11 | 0 | 97 | 7.29 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 2 | 86 | 7.32 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 4 | 104 | 6.44 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 10 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 89 | 75 | 84.27% | 2 | 1 | 104 | 7 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 4 | 1 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 18 | 6.51 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 8 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 50 | 6.49 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 43 | 5.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 38 | 7.7 | |
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 43 | 6.87 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 48 | 8.29 | |
| 4 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.54 | |
| 11 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.37 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 38 | 8.55 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 4 | 44 | 7.08 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 40 | 8.02 | |
| 30 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 2 | 67 | 7.97 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 43 | 6.55 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 60 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ