Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Fenerbahce vs Goztepe, 00h00 ngày 26/01

Vòng 19
00:00 ngày 26/01/2026
Fenerbahce
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
Goztepe
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.83
+1
1.07
O 2.5
0.87
U 2.5
0.97
1
1.46
X
3.90
2
7.00
Hiệp 1
-0.5
1.19
+0.5
0.70
O 1
0.82
U 1
1.00

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Goztepe hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Goztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Goztepe hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Goztepe

Fenerbahce Fenerbahce
Phút
Goztepe Goztepe
3'
match yellow.png Allan Godoi Santos
Yigit Efe Demir match yellow.png
5'
Nene Dorgeles 1 - 0
Kiến tạo: Anthony Musaba
match goal
17'
24'
match goal 1 - 1 Janderson de Carvalho Costa
Frederico Rodrigues Santos
Ra sân: Ismail Yuksek
match change
38'
Mert Muldur
Ra sân: Yigit Efe Demir
match change
46'
Jhon Duran
Ra sân: Nene Dorgeles
match change
57'
62'
match change Jeferson Marinho dos Santos
Ra sân: Janderson de Carvalho Costa
62'
match change Juan
Ra sân: Guilherme Luiz
64'
match yellow.png Efkan Bekiroglu
68'
match change Rhaldney
Ra sân: Junior Olaitan
Milan Skriniar match yellow.png
72'
74'
match yellow.png Rhaldney
Nelson Cabral Semedo match yellow.png
80'
Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Anthony Musaba
match change
81'
81'
match change Ugur Kaan Yildiz
Ra sân: Arda Kurtulan
81'
match change Ismail Koybasi
Ra sân: Efkan Bekiroglu
84'
match yellow.png Mateusz Lis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Goztepe

Fenerbahce Fenerbahce
Goztepe Goztepe
21
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
22
8
 
Phạt góc
 
4
22
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
4
82%
 
Kiểm soát bóng
 
18%
49
 
Đánh đầu
 
37
3
 
Cứu thua
 
4
19
 
Cản phá thành công
 
20
1
 
Thử thách
 
16
26
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
10
 
Successful center
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
1
26
 
Đánh đầu thành công
 
17
6
 
Cản sút
 
6
8
 
Rê bóng thành công
 
9
7
 
Đánh chặn
 
6
31
 
Ném biên
 
7
703
 
Số đường chuyền
 
161
89%
 
Chuyền chính xác
 
58%
148
 
Pha tấn công
 
73
100
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
82%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
18%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
71
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
2.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.98
1.51
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.62
2.13
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.98
1.52
 
Cú sút trúng đích
 
1.21
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
38
 
Số quả tạt chính xác
 
7
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
16
 
Phá bóng
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Frederico Rodrigues Santos
10
Jhon Duran
9
Muhammed Kerem Akturkoglu
18
Mert Muldur
19
Youssef En-Nesyri
4
Caglar Soyuncu
34
Fehmi Mert Gunok
70
Oguz Aydin
67
Kamil Efe Üregen
54
Alaettin Ekici
Fenerbahce Fenerbahce 4-1-4-1
3-4-1-2 Goztepe Goztepe
31
Moraes
27
Semedo
24
Oosterwo...
37
Skriniar
14
Demir
5
Yuksek
20
Musaba
6
Guendouz...
21
Willemse...
45
Dorgeles
94
Talisca
1
Lis
4
Altikard...
3
Santos
77
Bayrak
2
Kurtulan
11
Bekirogl...
20
Miroshi
15
Cherni
10
Olaitan
14
Luiz
39
Costa

Substitutes

12
Ismail Koybasi
22
Ugur Kaan Yildiz
9
Juan
6
Rhaldney
19
Jeferson Marinho dos Santos
33
Mehmet Ozturk
17
Ekrem Kilicarslan
7
Ibrahim Sabra
Đội hình dự bị
Fenerbahce Fenerbahce
Frederico Rodrigues Santos 7
Jhon Duran 10
Muhammed Kerem Akturkoglu 9
Mert Muldur 18
Youssef En-Nesyri 19
Caglar Soyuncu 4
Fehmi Mert Gunok 34
Oguz Aydin 70
Kamil Efe Üregen 67
Alaettin Ekici 54
Fenerbahce Goztepe
12 Ismail Koybasi
22 Ugur Kaan Yildiz
9 Juan
6 Rhaldney
19 Jeferson Marinho dos Santos
33 Mehmet Ozturk
17 Ekrem Kilicarslan
7 Ibrahim Sabra

Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Goztepe

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 6
11 Phạm lỗi 19
5.33 Phạt góc 4.33
3 Thẻ vàng 3
63% Kiểm soát bóng 31.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
0.7 Bàn thua 0.8
6.1 Sút trúng cầu môn 5.3
9.4 Phạm lỗi 14.4
5.9 Phạt góc 6
2.1 Thẻ vàng 2.2
58.7% Kiểm soát bóng 44.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fenerbahce (34trận)
Chủ Khách
Goztepe (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
6
1
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
4
3
3
HT-B/FT-H
2
2
0
0
HT-T/FT-B
0
2
0
1
HT-H/FT-B
1
2
1
3
HT-B/FT-B
1
5
0
1

Fenerbahce Fenerbahce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Ederson Santana de Moraes Thủ môn 0 0 0 3 3 100% 0 1 4 6.51
27 Nelson Cabral Semedo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 6.23
37 Milan Skriniar Trung vệ 0 0 0 15 15 100% 0 1 18 6.48
21 Marco Asensio Willemsen Tiền vệ công 1 0 1 7 7 100% 0 0 9 6.25
6 Matteo Guendouzi Tiền vệ trụ 0 0 1 5 4 80% 0 0 5 6.25
94 Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.05
20 Anthony Musaba Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 1 0 2 6.09
24 Jayden Oosterwolde Trung vệ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 9 6.27
5 Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 10 6.29
45 Nene Dorgeles Cánh phải 1 0 0 6 3 50% 0 1 8 6.21
14 Yigit Efe Demir Trung vệ 0 0 0 11 11 100% 1 0 15 6.12

Goztepe Goztepe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Efkan Bekiroglu Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 1 0 3 6.13
1 Mateusz Lis Thủ môn 0 0 0 2 0 0% 0 0 2 6.33
2 Arda Kurtulan Tiền vệ phải 0 0 0 1 1 100% 0 1 3 6.28
3 Allan Godoi Santos Trung vệ 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.16
4 Taha Altikardes Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.37
77 Ogun Bayrak Tiền vệ phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.42
20 Novatus Miroshi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.26
10 Junior Olaitan Tiền vệ công 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.08
39 Janderson de Carvalho Costa Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.09
15 Amine Cherni Tiền vệ trái 0 0 0 1 0 0% 1 0 4 6.15
14 Guilherme Luiz Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.15

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ