Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Goztepe hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Goztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Goztepe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Allan Godoi Santos
1 - 1 Janderson de Carvalho Costa
Jeferson Marinho dos Santos
Juan
Efkan Bekiroglu
Rhaldney
Rhaldney
Ugur Kaan Yildiz
Ismail Koybasi
Mateusz Lis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.51 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 20 | Anthony Musaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.28 | |
| 3 | Allan Godoi Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.37 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.42 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.26 | |
| 10 | Junior Olaitan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 15 | Amine Cherni | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 14 | Guilherme Luiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ