Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Hatayspor hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Hatayspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Hatayspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fisayo Dele-Bashiru
Didier Lamkel Ze
Kamil Ahmet Corekci
Carlos Strandberg
3 - 1 Faouzi Ghoulam
Guy-Marcelin Kilama
Burak Bekaroglu
Didier Lamkel Ze
Gorkem Saglam
Rayane Aabid
4 - 2 Rayane Aabid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 7.82 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 7.12 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 48 | 6.78 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.54 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.72 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 0 | 32 | 8.36 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 42 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Faouzi Ghoulam | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 32 | 5.65 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 21 | 4.78 | |
| 29 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 5.64 | |
| 9 | Renat Dadashov | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.01 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 86 | Burak Bekaroglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 5.92 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 24 | 5.68 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.73 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.55 | |
| 15 | Recep Burak Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 5.64 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 5.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ