Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Hatayspor hôm nay ngày 05/01/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Hatayspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Hatayspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rui Pedro
1 - 1 Bilal Boutobba
Oguzhan Matur
Selimcan Temel
Aboubakar Vincent Pate
Erce Kardesler
Oguzhan Matur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 2 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 7.06 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 12 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 46 | 7.19 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 5 | 73 | 7.21 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 6.83 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.11 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 5 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 22 | 8.52 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 1 | 50 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aboubakar Vincent Pate | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 36 | 5.19 | |
| 6 | Abdulkadir Parmak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 29 | 7 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 22 | Kerim Alici | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 5.84 | |
| 7 | Funsho Bamgboye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 5.94 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.32 | |
| 17 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 95 | Yigit Ali Buz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ