Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Fenerbahce vs Kasimpasa, 00h00 ngày 24/02

Vòng 23
00:00 ngày 24/02/2026
Fenerbahce
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Kasimpasa 1
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
0.97
+1.5
0.93
O 3.25
1.13
U 3.25
0.77
1
1.30
X
5.75
2
9.00
Hiệp 1
-0.5
0.70
+0.5
1.19
O 1.25
0.90
U 1.25
0.92

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Kasimpasa hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Kasimpasa tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Kasimpasa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Kasimpasa

Fenerbahce Fenerbahce
Phút
Kasimpasa Kasimpasa
Yigit Efe Demir
Ra sân: Caglar Soyuncu
match change
27'
38'
match yellow.png Fousseni Diabate
Ngolo Kante
Ra sân: Jayden Oosterwolde
match change
40'
41'
match yellow.png Andri Fannar Baldursson
42'
match yellow.png Godfried Frimpong
Mert Muldur
Ra sân: Anthony Musaba
match change
46'
46'
match change Emre Tasdemir
Ra sân: Godfried Frimpong
68'
match change Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Ra sân: Emre Tasdemir
70'
match yellow.png Cenk Tosun
Frederico Rodrigues Santos
Ra sân: Ismail Yuksek
match change
76'
Sidiki Cherif
Ra sân: Levent Munir Mercan
match change
76'
76'
match change Pape Habib Gueye
Ra sân: Cenk Tosun
Ngolo Kante match yellow.png
80'
82'
match yellow.png Mortadha Ben Ouanes
84'
match change Jim Allevinah
Ra sân: Fousseni Diabate
84'
match change Taylan Aydin
Ra sân: Adem Arous
86'
match yellow.png Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
90'
match goal 0 - 1 Jim Allevinah
Kiến tạo: Andri Fannar Baldursson
Matteo Guendouzi match yellow.png
90'
Marco Asensio Willemsen match yellow.png
90'
Marco Asensio Willemsen 1 - 1
Kiến tạo: Nene Dorgeles
match goal
90'
90'
match yellow.pngmatch red Mortadha Ben Ouanes

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Kasimpasa

Fenerbahce Fenerbahce
Kasimpasa Kasimpasa
21
 
Tổng cú sút
 
5
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
16
8
 
Phạt góc
 
1
16
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
7
0
 
Thẻ đỏ
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
36
 
Đánh đầu
 
40
2
 
Cứu thua
 
4
7
 
Cản phá thành công
 
16
7
 
Thử thách
 
9
27
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
0
6
 
Sút ra ngoài
 
1
21
 
Đánh đầu thành công
 
17
10
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
16
9
 
Đánh chặn
 
3
29
 
Ném biên
 
16
554
 
Số đường chuyền
 
269
88%
 
Chuyền chính xác
 
65%
124
 
Pha tấn công
 
63
83
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.1
0.58
 
Cú sút trúng đích
 
2
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
38
 
Số quả tạt chính xác
 
9
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
20
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Frederico Rodrigues Santos
17
Ngolo Kante
26
Sidiki Cherif
18
Mert Muldur
14
Yigit Efe Demir
34
Fehmi Mert Gunok
9
Muhammed Kerem Akturkoglu
70
Oguz Aydin
3
Archie Brown
67
Kamil Efe Üregen
Fenerbahce Fenerbahce 4-2-3-1
4-2-3-1 Kasimpasa Kasimpasa
31
Moraes
22
Mercan
24
Oosterwo...
4
Soyuncu
27
Semedo
5
Yuksek
6
Guendouz...
20
Musaba
21
Willemse...
45
Dorgeles
94
Talisca
1
Gianniot...
22
Corekci
20
Opoku
4
Arous
21
Frimpong
16
Baldurss...
71
Kahveci
34
Diabate
12
Ouanes
19
Benedycz...
23
Tosun

Substitutes

18
Jim Allevinah
8
Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
77
Pape Habib Gueye
29
Taylan Aydin
33
Emre Tasdemir
9
Yusuf Barasi
25
Ali Emre Yanar
17
Kubilay Kanatsizkus
11
Ali Yavuz Kol
6
Burak Gültekin
Đội hình dự bị
Fenerbahce Fenerbahce
Frederico Rodrigues Santos 7
Ngolo Kante 17
Sidiki Cherif 26
Mert Muldur 18
Yigit Efe Demir 14
Fehmi Mert Gunok 34
Muhammed Kerem Akturkoglu 9
Oguz Aydin 70
Archie Brown 3
Kamil Efe Üregen 67
Fenerbahce Kasimpasa
18 Jim Allevinah
8 Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
77 Pape Habib Gueye
29 Taylan Aydin
33 Emre Tasdemir
9 Yusuf Barasi
25 Ali Emre Yanar
17 Kubilay Kanatsizkus
11 Ali Yavuz Kol
6 Burak Gültekin

Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Kasimpasa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
11 Phạm lỗi 19
6 Phạt góc 3.33
4 Thẻ vàng 4.33
55.67% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.7
1.3 Bàn thua 1.4
5.1 Sút trúng cầu môn 2.5
9.8 Phạm lỗi 16.6
5.8 Phạt góc 4.6
2.8 Thẻ vàng 2.9
59.7% Kiểm soát bóng 44.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fenerbahce (39trận)
Chủ Khách
Kasimpasa (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
1
6
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
4
4
3
3
HT-B/FT-H
2
2
2
0
HT-T/FT-B
0
2
0
1
HT-H/FT-B
1
3
3
0
HT-B/FT-B
2
5
2
2

Fenerbahce Fenerbahce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Ederson Santana de Moraes Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.34
27 Nelson Cabral Semedo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.24
21 Marco Asensio Willemsen Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
4 Caglar Soyuncu Trung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.3
6 Matteo Guendouzi Midfielder 0 0 0 8 8 100% 0 0 9 6.27
94 Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.05
20 Anthony Musaba Cánh trái 0 0 0 4 2 50% 0 0 8 6
22 Levent Munir Mercan Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 2 0 14 6.4
24 Jayden Oosterwolde Trung vệ 0 0 0 11 11 100% 0 0 13 6.39
5 Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.19
45 Nene Dorgeles Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.09

Kasimpasa Kasimpasa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Cenk Tosun Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.02
22 Kamil Ahmet Corekci Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 1 25% 0 0 8 6.6
1 Andreas Gianniotis Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
71 Irfan Can Kahveci Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.2
34 Fousseni Diabate Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 5 6.26
20 Nicholas Opoku Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.32
19 Adrian Benedyczak Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
16 Andri Fannar Baldursson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 1 0 1 6.19
21 Godfried Frimpong Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
12 Mortadha Ben Ouanes Cánh trái 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6.16
4 Adem Arous Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ