Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Kasimpasa hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Kasimpasa tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Kasimpasa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fousseni Diabate
Andri Fannar Baldursson
Godfried Frimpong
Emre Tasdemir
Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Cenk Tosun
Pape Habib Gueye
Mortadha Ben Ouanes
Jim Allevinah
Taylan Aydin
Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
0 - 1 Jim Allevinah

Mortadha Ben Ouanes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 20 | Anthony Musaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cenk Tosun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 22 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 71 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 34 | Fousseni Diabate | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 19 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.19 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 4 | Adem Arous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ