Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Kayserispor hôm nay ngày 12/05/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kartal Kayra Yilmaz
Otabek Shukurov
Duckens Nazon
Gokhan Sazdagi
Ramazan Civelek
Joseph Attamah
Yaw Ackah
Ozbek Mehmet Eray
Aylton Aylton Boa Morte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 18 | 7 | 38.89% | 2 | 0 | 37 | 7.45 | |
| 23 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 7.82 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 36 | 8.5 | |
| 2 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 33 | 6.98 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 22 | 7.32 | |
| 20 | Cengiz Under | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 34 | 6.91 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 6 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.96 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 34 | 7.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 34 | 6.05 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 47 | 6.18 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.13 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 1 | 2 | 51 | 6.1 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 5.86 | |
| 29 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 5.91 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.06 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 7.92 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 48 | 6.11 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ